mách qué
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không nghiêm túc, không đứng đắn: Dùng để chỉ lời nói, hành vi hoặc thông tin thiếu nghiêm chỉnh, đáng tin cậy, thường có tính chất tầm phào, bông đùa quá mức hoặc thiếu tôn trọng.
- Nói bậy, nói bừa: Chỉ việc nói ra những điều vô nghĩa, không có căn cứ hoặc không phù hợp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Đừng có nghe những lời mách qué ấy. (Đừng nghe những lời nói bừa bãi, không đứng đắn ấy.)
- Thằng bé hay có những hành động mách qué trước mặt người lớn. (Cậu bé thường có những hành động thiếu nghiêm túc trước mặt người lớn.)
- Tin gì lời mách qué ấy. (Làm sao tin được lời nói nhảm nhí, không đứng đắn ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để phê phán: Từ này thường được dùng với sắc thái phê phán, chê bai một cách thẳng thắn đối với tính chất thiếu nghiêm túc của sự việc hoặc con người.
- Cả buổi nó chỉ nói toàn chuyện mách qué, chẳng đâu vào đâu. (Cả buổi nó chỉ nói toàn chuyện tầm phào, không có gì nghiêm túc.)
- Chỉ sự thiếu tôn trọng: Có thể dùng để chỉ thái độ hoặc lời nói thiếu sự tôn trọng cần thiết.
- Ứng xử mách qué như thế là không được. (Cư xử thiếu đứng đắn, thiếu tôn trọng như thế là không được chấp nhận.)
Biến thể và từ gần giống
- Mách lẻo (động từ): Máy mò, kể lể, báo cáo những chuyện nhỏ nhặt, thường với ý xấu.
- Đứa trẻ hay mách lẻo chuyện của bạn với cô giáo.
- Nhảm nhí (tính từ): Vô lý, không có giá trị, không đáng quan tâm.
- Câu chuyện nhảm nhí không đáng tin.
Từ đồng nghĩa
- Bậy bạ: Không đúng đắn, sai trái (thường mạnh hơn).
- Tầm phào: Vô nghĩa, không đáng kể, không nghiêm túc.
- Lăng nhăng: Không rõ ràng, lộn xộn, thiếu nghiêm túc (thường dùng cho chuyện tình cảm hoặc công việc).
Từ trái nghĩa
- Nghiêm túc: Có thái độ đúng mực, cẩn trọng.
- Đứng đắn: Chín chắn, đàng hoàng.
- Chính đáng: Hợp lý, đúng đắn.
Thành ngữ liên quan
- Nói mách qué: Cụm động từ thường dùng, chỉ hành động nói những điều không nghiêm túc.
- Nó suốt ngày chỉ biết nói mách qué. (Nó suốt ngày chỉ biết nói những chuyện bông đùa, không đứng đắn.)
- Không nghiêm túc, không đứng đắn: Tin gì lời mách qué ấy.